Giáo án cho học viên bơi sải dưới 12 tuổi
Giáo án dạy bơi sải này chỉ dành cho những bạn đang trong thời điểm vàng của phát triển thể chất và có cơ hội đào tạo trở thành vận động viên đội tuyển quốc gia. Đây cũng là giáo trình Merman Tiun biên soạn riêng cho các học trò nhỏ tuổi của anh ấy.

Năm 16 tuổi, chàng trai trẻ Tiun bắt đầu sự nghiệp dạy bơi với học trò đầu tiên là cô em họ Việt Kiều Mỹ 10 tuổi tên Angela. Từ những nhịp thở nước và lướt sóng Streamline đầu đời, cô học trò nhỏ ngày nào giờ đã vươn xa, trở thành viên chức làm việc tại Nhà Trắng!
Giáo Án Huấn Luyện Giai Đoạn 1: Bơi Sải Căn Bản
Chương trình được thiết kế trong 10 buổi (mỗi buổi 60 phút). Tốc độ tiến bộ thực tế có thể được điều chỉnh tùy theo cảm giác nước của từng học viên.
Cấu trúc tiêu chuẩn cho mỗi buổi tập:
10 phút: Khởi động các khớp trên cạn, làm nóng dưới nước.
40 phút: Nội dung trọng tâm của buổi học.
10 phút: Chơi trò chơi dưới nước (với trẻ em) hoặc bơi thả lỏng, kéo giãn cơ.
Buổi 1 & 2: Làm Quen Nước, Thở & Kiểm Soát Độ Nổi Khi Bơi Sải
Mục tiêu: Xóa bỏ tâm lý sợ hãi, biết cách hít thở an toàn và thả lỏng cơ thể.
Thở nước (Bubble blowing): Hít sâu bằng miệng trên không, ngụp xuống, thở từ từ bằng mũi. Thực hiện liên tục 20-30 lần/hiệp.
Nổi sấp (Mushroom float / Dead man's float): Hít một hơi sâu, úp mặt xuống nước, co gối ôm sát ngực để cơ thể tự nổi lên. Sau đó duỗi thẳng tay chân.
Đứng lên an toàn: Đang lướt sấp -> Co hai gối vào bụng -> Quạt hai tay ép nước về phía sau -> Đặt lòng bàn chân chạm đáy hồ và đứng thẳng.
Buổi 3: Tư Thế Thuôn Dòng (Streamline) & Lướt Nước
Mục tiêu: Giữ cơ thể thẳng băng, lướt đi nhẹ nhàng, không dùng lực quạt tay hay đập chân.
Khóa Streamline: Chồng hai bàn tay lên nhau, ép chặt hai bắp tay phía sau mang tai, mũi và chân duỗi thẳng.
Đạp tường lướt nước: Hít sâu, chìm người ngang mặt nước, đạp mạnh 2 chân vào vách hồ và lướt đi trong tư thế Streamline. Giữ đến khi hết trớn.
Yêu cầu: Mắt nhìn thẳng xuống đáy hồ, lưng và hông đẩy lên sát mặt nước.
Buổi 4 & 5: Kỹ Thuật Đập Chân (Flutter Kick)
Mục tiêu: Tạo lực đẩy liên tục từ hông, hai chân nhịp nhàng không bị chìm.
Tập trên cạn: Nằm sấp trên mép hồ, hai chân vươn ra ngoài. Đập chân với biên độ nhỏ, giữ thẳng gối, lỏng cổ chân.
Bám thành hồ đập chân: Úp mặt vào thành hồ đập chân 15 giây, ngẩng lên lấy hơi, lặp lại.
Đạp chân với phao tim (Kickboard):
- Hai tay cầm mũi phao, duỗi thẳng tay, đầu úp xuống nước.
- Đập chân liên tục văng bọt nước nhỏ.
Bài tập: 4 x 15m đập chân với phao.
Buổi 6: Kỹ Thuật Quạt Tay Sấp (Nín thở)
Mục tiêu: Hiểu quỹ đạo quạt tay tỳ - kéo - đẩy nước trên cạn và dưới nước.
Tập tay trên cạn: Cúi gập người, mô phỏng động tác quạt tay luân phiên, bắp tay chạm mang tai khi vươn tới.
Quạt tay với phao kẹp đùi (Pull buoy hoặc kickboard): Không dùng chân, kẹp phao giữa hai đùi để nổi hông. Quạt tay luân phiên di chuyển 10-15 m (nín thở hoặc đứng lại lấy hơi khi hết khí).
Phối hợp Tay - Chân (Không thở): Đạp tường lướt nước -> Đập chân -> Quạt tay luân phiên 4-6 nhịp -> Đứng lại.
Buổi 7: Kỹ Thuật Nghiêng Đầu Thở (Side Breathing)
Mục tiêu: Lấy hơi đúng nhịp mà không bị chìm đầu hoặc mất tư thế của cơ thể.
Tập đứng tại chỗ: Gập người sát mặt nước, quạt tay trái 1 nhịp, quạt tay phải 1 nhịp, đồng thời nghiêng nhẹ đầu sang phải để lấy hơi (1 mắt dưới nước, 1 mắt trên không), úp mặt xuống, thở ra.
Bám phao đập chân & nghiêng thở: Một tay cầm phao, tay còn lại ép sát đùi. Úp mặt đập chân, cứ 3 giây lại nghiêng đầu về bên tay ép đùi để hít hơi. Tập đều cho cả bên trái và phải.
Buổi 8 & 9: Phối Hợp Toàn Diện (Tay, Chân, Thở)
Mục tiêu: Ghép nối các mảnh ghép, thực hiện chuỗi động tác bơi sải hoàn chỉnh.
Bơi tay trái - tay phải - nghiêng thở (Bơi nhịp 2):
- Đập chân liên tục.
- Quạt 1 tay không lấy hơi. Quạt tay thứ 2 kết hợp nghiêng đầu lấy hơi.
- Thực hiện ở cự ly ngắn 15m. Giáo viên đi kèm để chỉnh sửa lỗi rớt hông, quạt tay qua đường giữa hoặc ngẩng đầu quá cao.
Tăng cự ly: Yêu cầu học viên bơi hết cự ly 25m với tốc độ chậm, tập trung vào việc duy trì nhịp thở đều đặn, không bị hụt hơi.
Buổi 10: Tổng Duyệt & Kiểm Tra Cuối Giai Đoạn 1
Mục tiêu: Đánh giá năng lực tự bơi an toàn và định hướng chỉnh sửa kỹ thuật.
Bài test: Học viên tự bơi sải hoàn thiện cự ly 25m - 50m không cần dụng cụ hỗ trợ.
Tiêu chí đạt:
Cơ thể nổi ngang mặt nước.
Tay vươn dài, chân đập đều.
Nghiêng đầu để lấy hơi ít nhất 5 lần liên tục mà không bị sặc nước hoặc khựng lại.
Giáo Án Huấn Luyện Giai Đoạn 2: Bơi Sải Nâng Cao
Chương trình kéo dài 12 buổi (mỗi buổi 60–75 phút), tập trung tối ưu hóa cơ học quạt tay, kiểm soát lực cản, phân nhịp đập chân và làm chủ kỹ thuật lộn vòng.
Cấu trúc tiêu chuẩn cho mỗi buổi tập:
10 phút: Khởi động xoay khớp, kéo giãn trên cạn & làm nóng dưới nước (200m tự do thả lỏng).
45–50 phút: Bài tập kỹ thuật chuyên sâu (Drills) & Thực hành cự ly.
10 phút: Bơi thả lỏng (Cool-down) 100m–150m & Ép dẻo trên cạn.
Buổi 1 & 2: Kỹ Thuật Bắt Nước Cùi Chỏ Cao (High Elbow Catch / EVF)
Mục tiêu: Tạo tiết diện kéo nước tối đa từ cẳng tay và bàn tay, loại bỏ thói quen đè/quạt tay thẳng.
Bài tập Catch-up Drill: Tay này đợi tay kia chạm nhẹ rồi mới bắt đầu quạt. Buộc học viên tập trung vào pha tỳ nước ở từng tay riêng biệt.
Bài tập Fist Freestyle: Nắm chặt hai bàn tay khi bơi. Bài tập này buộc người bơi phải dùng toàn bộ cẳng tay để tỳ và kéo nước.
Cự ly áp dụng: 8 x 25m (nghỉ 20 giây giữa mỗi chặng).
Buổi 3 & 4: Trục Xoay Cơ Thể (Body Roll) & Vươn Tay (Reach)
Mục tiêu: Tận dụng lực xoay hông/vai để vươn xa hơn, tăng độ lướt và giảm áp lực lên khớp vai.
Bài tập 6-Kick Switch Drill: Đập chân 6 nhịp trong tư thế nằm nghiêng 45 độ (một tay vươn dài phía trước, một tay ép sát đùi) -> Quạt 1 nhịp chuyển sang nghiêng bên đối diện, đập chân 6 nhịp.
Bài tập One-Arm Freestyle: Bơi sải bằng một tay, tay còn lại duỗi thẳng phía trước hoặc ép sát hông để cảm nhận độ xoay của hông.
Cự ly áp dụng: 6 x 50m (25m drill + 25m bơi kết hợp).
Buổi 5 & 6: Tinh Chỉnh Đường Rút Tay Trên Không (Recovery Phase)
Mục tiêu: Rút tay thả lỏng, cùi chỏ cao trên không giúp tiết kiệm sức và định hướng vươn tay chính xác.
Bài tập Finger Drag Drill: Bơi sải bình thường nhưng ở pha rút tay, các đầu ngón tay lướt nhẹ trên mặt nước. Động tác này ép cùi chỏ phải nâng cao và vai thả lỏng.
Bài tập Tap and Go: Rút tay về chạm nhẹ vào nách hoặc hông trước khi vươn về phía trước.
Cự ly áp dụng: 8 x 50m (phân bổ nhịp thở đều 3 stroke/lần thở để cân bằng hai bên).
Buổi 7 & 8: Phân Nhịp Đập Chân (2-Beat Kick vs 6-Beat Kick)
Mục tiêu: Điều tiết thể lực tùy thuộc vào mục đích bơi đường dài hay nước rút.
2-Beat Kick (Bơi đường dài): Hướng dẫn nhịp đập chân chéo với tay kéo nước (tay trái kéo nước -> chân phải đập mạnh 1 nhịp).
6-Beat Kick (Bơi tốc độ): Đập chân nhanh, liên tục, biên độ nhỏ để duy trì tư thế hông cao trên mặt nước.
Cự ly áp dụng:
- 2 x 200m (tập trung 2-beat kick, duy trì nhịp thở ổn định).
- 4 x 25m (tập trung 6-beat kick, tăng tốc tối đa).
Buổi 9 & 10: Kỹ Thuật Quay Vòng Lộn (Flip Turn)
Mục tiêu: Vượt qua vách hồ không bị ngắt nhịp bơi, duy trì tốc độ di chuyển liên tục.
Tập lộn ngửa/sấp giữa hồ: Thực hiện động tác cuộn người lộn vòng tròn dưới nước mà không cần vách hồ.
Căn khoảng cách & Tiếp vách: Bơi tiếp cận vách (cách vách khoảng 1.5m), thực hiện lộn vòng, đặt hai bàn chân vào vách, đạp tường lướt nước tư thế ngửa/nghiêng rồi xoay sấp lại.
Thực hành: 10 x 25m có thực hiện Flip turn ở cuối mỗi chặng.
Buổi 11: Kiểm Soát Nhịp Thở Đôi Bên (Bilateral Breathing) & Pace
Mục tiêu: Cân bằng cơ thể, tăng dung tích phổi và kiểm soát tốc độ bơi đều đặn.
Thở nhịp 3 / nhịp 5: Bơi sải với quy tắc 3 quạt tay - 1 lần thở (thở luôn luân phiên bên trái và bên phải).
Tập kiểm soát Pace: Bơi 400m liên tục với mục tiêu giữ nguyên thời gian hoàn thành giữa mỗi cự ly 100m.
Buổi 12: Kiểm Tra Tổng Kết Giai Đoạn 2
Mục tiêu: Đánh giá sự cải thiện về chỉ số SWOLF (Tốc độ + Số nhịp quạt tay).
Bài test:
- Bơi 100m sải tính thời gian và đếm số nhịp quạt tay (Stroke Count).
- Thực hiện thành thục Flip turn ít nhất 3 lần liên tiếp.
Giáo Án Huấn Luyện Giai Đoạn 3: Bơi Sải Chuyên Nghiệp & Thi Đấu
Giai đoạn này được thiết kế thành một chu kỳ huấn luyện chuyên sâu kéo dài 12 buổi (mỗi buổi 90 - 120 phút), hướng đến việc chuẩn bị nền tảng thể lực, tốc độ và chiến thuật cho các vận động viên thi đấu thành tích cao.
Cấu trúc tiêu chuẩn cho mỗi buổi tập chuyên nghiệp:
20 phút: Khởi động Dryland (trên cạn) với dây kháng lực & Làm nóng 400m tự do dưới nước.
60 - 80 phút: Main Set (Tập luyện theo vùng nhịp tim, kỹ thuật tốc độ cao, sức bền yếm khí).
20 phút: Cool-down (Bơi thả lỏng 200m - 400m) và ép dẻo phục hồi cơ bắp.
Buổi 1 & 2: Tối Ưu Xuất Phát (Start Dive) & Giai Đoạn Dưới Nước (Underwater Phase)
Mục tiêu: Rút ngắn thời gian xuất phát, tận dụng tối đa lực đẩy từ bục và duy trì tốc độ trượt nước bằng kỹ thuật đá cá heo (Dolphin kick).
Kỹ thuật Track Start: Chân trước chân sau trên bục, trọng tâm dồn về trước. Phản xạ nhanh với còi lệnh, góc lao nước (entry angle) nhỏ để cơ thể trượt qua một lỗ nước duy nhất, giảm triệt để lực cản.
Underwater Dolphin Kick: Tập chuỗi chuyển động lượn sóng từ ngực xuống mũi chân.
Bài tập:
- Đeo chân vịt (fins) – nên sử dụng các dòng chân vịt phản lực tốt như của Cressi – để tăng cảm giác vẩy mũi chân.
- Thực hiện 10 x 25m lặn cá heo dưới nước.
Breakout (Ngoi lên quạt tay đầu tiên): Phối hợp đập chân sải và thực hiện nhịp quạt tay đầu tiên ngay trước khi đầu xuyên qua mặt nước để không làm gãy gia tốc.
Buổi 3 & 4: Huấn Luyện Nước Rút (Sprinting) & Nhịp Điệu (Tempo/Stroke Rate)
Mục tiêu: Tăng tối đa tần số quạt tay (Stroke Rate) mà vẫn giữ được kỹ thuật tỳ nước cùi chỏ cao (EVF), không bị trượt nước.
Over-speed Training (Bơi vượt tốc):
- Sử dụng dây thun kháng lực (bơi có người kéo hoặc bơi bung dây).
- Bơi Sprint 6 x 25m (đập chân 6-beat kick tối đa, quạt tay tần số cao nhất có thể).
Bài tập với Bàn quạt (Paddles) & Phao kẹp (Pull Buoy):
- Tăng cường sức mạnh của cơ xô và cơ vai.
- Bơi 4 x 100m tay sải với bàn quạt, tập trung vào pha kéo - đẩy nước (Pull - Push) thật bùng nổ.
Buổi 5 & 6: Huấn Luyện Yếm Khí (Hypoxic Training) & Ngưỡng Lactate
Mục tiêu: Ép cơ thể làm quen với tình trạng thiếu oxy cường độ cao, tăng dung tích phổi và sức chịu đựng của cơ bắp khi tích tụ axit lactic.
Kiểm soát nhịp thở (Breathing Control):
- Set bơi: 8 x 50m. Trong đó 25m đầu thở nhịp 5 (5 quạt tay thở 1 lần), 25m về thở nhịp 7 hoặc không thở (No breath).
- Ngưỡng Anaerobic (Lactate Tolerance): Bơi 4 x 50m bứt tốc toàn lực (All-out sprint), thời gian nghỉ cực ngắn (chỉ 10-15 giây giữa các lần). Mục tiêu là giữ pace để không bị rớt ở các reps cuối.
Buổi 7 & 8: Phân Phối Thể Lực (Pacing) & Các Vùng Nhịp Tim
Mục tiêu: Vận động viên tự cảm nhận được nhịp độ (pace) của mình tương ứng với từng vùng nhịp tim (Aerobic, Threshold, VO2 Max).
Test Pace: Bơi 3 x 200m.
- 200m đầu: Zone 2 (Aerobic - 60% sức).
- 200m giữa: Zone 3 (Threshold - 80% sức).
- 200m cuối: Zone 4/5 (Race pace - 95% sức).
Negative Split Training: Bơi nửa quãng đường sau nhanh hơn nửa quãng đường trước. Ví dụ bơi 100m: 50m đầu bơi trong 35 giây, 50m sau ép xuống 32 giây.
Buổi 9 & 10: Tối Ưu Chiến Thuật Từng Cự Ly (Race Strategy)
Mục tiêu: Lên kịch bản chi tiết cho cự ly thi đấu sở trường.
Chiến thuật 50m / 100m (Sức mạnh bùng nổ): Tập trung vào xuất phát hoàn hảo, 15m lặn dưới nước tối đa, không thở hoặc thở rất ít (1-2 lần cho 50m), đập chân 6-beat kick liên tục tới đích.
Chiến thuật 200m / 400m (Kiểm soát & bứt tốc): Sử dụng 2-beat hoặc 4-beat kick ở 2/3 quãng đường đầu để giữ sức hông và đùi; chuyển sang 6-beat kick và tăng tốc đột phá ở 50m-100m cuối. Luyện tập duy trì biên độ lướt tay dài (Distance Per Stroke - DPS).
Buổi 11 & 12: Nhả Khối Lượng (Tapering) & Time Trial (Thi đấu mô phỏng)
Mục tiêu: Đưa cơ thể về trạng thái phục hồi tốt nhất, đạt "điểm rơi phong độ" (Peak Performance) và kiểm tra thành tích thực tế.
Tapering (Buổi 11):
- Giảm 50% khối lượng bơi so với các tuần trước.
- Chỉ bơi các đoạn ngắn 15m - 25m với tốc độ race pace để giữ cảm giác nước, kết hợp bơi thả lỏng và giãn cơ kỹ.
Time Trial (Buổi 12):
- Mô phỏng 100% điều kiện thi đấu: Khởi động đúng quy trình, chờ còi xuất phát.
- Vận động viên trang bị đầy đủ đồ thi đấu – sử dụng các loại quần bơi jammers hoặc quần bơi cắt chữ V (leg V-cut) chuyên dụng của Speedo kết hợp với mũ bơi không nếp gấp (dome cap) nhằm triệt tiêu tối đa lực cản dòng nước.
- Thực hiện bơi tính giờ cự ly sở trường (50m, 100m hoặc 200m).
Giáo Án Huấn Luyện Giai Đoạn 4: Huấn Luyện Bơi Sải Bổ Trợ & Phục Hồi (Dryland & Recovery)
Giai đoạn này không diễn ra dưới nước mà tập trung vào các bài tập trên cạn (Dryland), đóng vai trò là "vũ khí bí mật" giúp vận động viên tăng cường sức mạnh sinh cơ học, phòng tránh chấn thương và tối ưu hóa thời gian phục hồi. Chương trình có thể được phân bổ từ 2 đến 3 buổi/tuần, mỗi buổi 45–60 phút, đan xen với lịch bơi.
Module 1: Huấn luyện Sức mạnh chuyên biệt (Strength & Power - 25 phút)
Tập trung vào các nhóm cơ kéo, đẩy và sức mạnh bùng nổ để hỗ trợ tối đa cho pha tỳ nước (Catch) và xuất phát.
Mô phỏng quạt tay với dây kháng lực (Resistance Bands): Cố định dây đàn hồi vào cột, cúi gập người song song với mặt sàn. Thực hiện động tác kéo dây tập trung vào kỹ thuật cùi chỏ cao (EVF - Early Vertical Forearm). Tập 3 hiệp, mỗi hiệp 15-20 reps/tay.
Sức mạnh xô và lưng (Pull-ups & Lat Pulldowns): Phát triển nhóm cơ xô to (Latissimus dorsi) – nhóm cơ chủ đạo tạo ra lực tiến về phía trước trong bơi sải.
Sức mạnh bùng nổ thân dưới (Plyometrics): Bật nhảy lên bục (Box jumps) hoặc bật cóc (Squat jumps). Bài tập này gia tăng lực phản xạ nhanh của sợi cơ co rút nhanh, hỗ trợ cú đạp tường vút đi trong kỹ thuật xuất phát và quay vòng (Flip turn).
Module 2: Sức bền cơ lõi (Core Stability - 15 phút)
Cơ lõi khỏe giúp truyền lực mượt mà từ thân trên xuống thân dưới, đồng thời giữ hông luôn nổi cao trên mặt nước, triệt tiêu lực cản. Cường độ của các bài tập cơ lõi này được thiết lập theo tiêu chuẩn thể lực chuẩn bị cho các đấu trường lớn như SEA Games 2027, đảm bảo vận động viên đạt trạng thái sinh cơ học tối ưu nhất.
Hollow Body Hold (Tư thế con thuyền): Nằm ngửa, ép chặt lưng dưới xuống sàn, nâng vai và chân lên khỏi mặt đất, duỗi thẳng tay qua đầu (mô phỏng tư thế Streamline dưới nước). Giữ tĩnh 45-60 giây x 3 hiệp.
Plank & Side Plank: Tăng sức bền vùng bụng và hông, chống hiện tượng võng lưng khi bơi đường dài.
Russian Twists: Cầm tạ ấm (Kettlebell) hoặc bóng tạ, xoay lườn hai bên để hỗ trợ lực xoay trục cơ thể (Body Roll).
Module 3: Độ linh hoạt & Ép dẻo (Mobility & Flexibility - 10 phút)
Lực cản lớn nhất của người bơi thường đến từ sự cứng nhắc của các khớp.
Ép dẻo cổ chân (Ankle Flexibility): Ngồi quỳ kiểu Nhật Bản (Seiza), úp mu bàn chân xuống sàn và ngả người nhẹ ra sau để kéo căng cổ chân. Cổ chân dẻo giúp động tác đập chân sải (Flutter kick) uyển chuyển và tạo lực đẩy như vây cá.
Mở khớp vai (Shoulder Mobility): Sử dụng gậy PVC hoặc dây thun dài, giữ hai tay thẳng và xoay khớp vai từ trước ra sau lưng, kéo giãn hoàn toàn cơ ngực và cơ delta.
Module 4: Chiến lược Phục hồi sinh lý & Bù điện giải (Recovery)
Vận động viên không thể phát triển nếu chỉ tập luyện mà thiếu các giao thức phục hồi tiêu chuẩn.
Active Recovery (Phục hồi chủ động): Luôn bơi thả lỏng 200m - 400m nhịp tim thấp (Zone 1) cuối mỗi buổi tập nặng để xả lượng acid lactic tích tụ trong cơ bắp, giảm đau mỏi cơ trễ (DOMS).
Giãn cơ sâu (Foam Rolling): Sử dụng ống lăn xốp để massage các điểm kích hoạt (trigger points) ở vùng bắp chân, đùi trước, hông và cơ xô.
Chiến lược bù nước (Hydration): Vận động viên bơi lội mất một lượng mồ hôi và điện giải rất lớn dưới nước nhưng thường không cảm nhận được. Cần bù nước liên tục trước, trong và ngay sau khi tập. Ưu tiên sử dụng các nguồn khoáng chất thiên nhiên chất lượng cao, đóng chai an toàn không chứa BPA (như dòng nước khoáng OzSpring nhập khẩu từ Úc) để bổ sung lại vi chất thiết yếu, giúp cơ bắp phục hồi nhanh chóng và tránh chuột rút.
Cách phân bổ lịch bơi và lịch tập cạn 6 buổi trong tuần cho vận động viên bơi sải
Chi tiết lịch tập tuần cho vận động viên bơi sải
Tổng khối lượng: 12-14 giờ/tuần (Bơi: 8.5 giờ | Dryland/Sức mạnh: 2.5 giờ | Phục hồi/Mobility: 1.5 giờ).
Mục tiêu chính: Phát triển sức bền aerobic, tăng ngưỡng lactate (Lactate Threshold) và tối ưu hóa kỹ thuật chuyển động (Biomechanics).
| Ngày | Phiên Tập | Nội Dung / Định lượng | Nhịp Tim / Cường Độ |
| Thứ 2 | Sáng (Bơi - 90p) | Aerobic Endurance (A2): Phân đoạn dài. • Warm-up: 800m tự do/kỹ thuật. • Main set: 4 x 400m Free @ Pace CSS (Critical Swim Speed), nghỉ 20s. • Cool-down: 200m thả lỏng. |
Zone 2 - 3 (60 - 75% HRmax) |
| Chiều (Dryland - 60p) | Hypertrophy & Upper Body Strength: • Tập trung cơ lưng xô (Latissimus dorsi), vai, ngực. • Các bài tập bổ trợ dây kháng lực (Swim bench / Band pull-down). |
Cường độ vừa - nặng | |
| Thứ 3 |
Sáng (Bơi - 90p) |
Anaerobic Tolerance & Lactate Production: • Main set: 10 x 50m All-out (Nước rút cực đại) @ Rest 45s - 60s. • Yêu cầu duy trì tần số quạt tay và biên độ lực không giảm. |
Zone 5 (>90% HRmax) |
| Chiều | Passive Recovery: Nghỉ ngơi hoàn toàn hoặc giãn cơ nhẹ. | ||
| Thứ 4 | Sáng (Dryland - 45p) | Core Stability & Mobility: • 100% Core (Anti-rotation, Plank variations) & Ép dẻo động (Dynamic stretching) khớp vai, khớp cổ chân. |
Cường độ nhẹ |
| Chiều (Bơi - 60p) | Active Recovery & Technique Drills: • Main set: 12 x 50m Drill (Catch-up, Single-arm, Sculling) chú trọng cảm giác nước (Feel for water). |
Zone 1 (<60% HRmax) |
|
| Thứ 5 | Sáng (Bơi - 120p) | Threshold / Race Pace (Main Quality Day): • Main set: 8 x 100m Race Pace Target @ Rest 15s - 20s. • Subset: 4 x 200m Negative Split (Lượt về nhanh hơn lượt đi). |
Zone 4 (80 - 90% HRmax) |
| Chiều | Recovery & Myofascial Release: Massage/Self-massage với Foam Roller. |
||
| Thứ 6 | Sáng (Dryland - 45p) | Lower Body Plyometrics & Power: • Bật nhảy bục (Box jump), Squat jump, Med-ball throws nhằm tối ưu hóa lực phản xạ bộc phát (SSC). |
Cường độ cao (Thần kinh) |
| Chiều (Bơi - 60p) | Skill & Speed Skills: • Luyện kỹ thuật Xuất phát (Track Start), Lặn Dolphin kick ngầm, Flip-turn và Breakout (Ngoi nước). |
Zone 1 - 5 (Ngắn, bùng nổ) |
|
| Thứ 7 | Sáng (Bơi - 90p) | Time Trial / Race Simulation: • Mô phỏng thi đấu (Khởi động tiêu chuẩn thi đấu, mặc Tech suit). • Đo thời gian cự ly sở trường (50m, 100m, 200m). |
Zone 5 (Thi đấu) |
| Chiều | Off / Tự do | ||
| Chủ Nhật | Cả ngày | Rest & Regeneration: Nghỉ ngơi 100%. Ngủ đủ 8-9h, ngâm lạnh (Ice bath) nếu cần. |

Merman Tiun đi chơi Phú Quốc với các học viên bơi sải đến từ Anh và Mỹ năm 2019
Hướng Dẫn Kỹ Thuật Cho Huấn Luyện Viên Dạy Bơi Sải
1. Chiến Lược Bù Điện Giải & Dinh Dưỡng Dòng Tập (Double Sessions)
Thời điểm vàng (Per-workout):
- Trong khi tập: Bổ sung nước chứa điện giải (Na+, K+, Mg2+) kết hợp 30–60g Carbohydrate dạng lỏng/giờ cho các phiên tập trên 70 phút.
- Giữa 2 phiên tập (Sáng - Chiều): Bổ sung Carbohydrate phức hợp + Đạm dễ hấp thu trong vòng 30 phút sau khi kết thúc phiên sáng để tái tạo Glycogen cơ bắp.
Lựa chọn nguồn nước: Ưu tiên nước khoáng kiềm/điện giải tự nhiên thay vì chỉ xài nước lọc, giúp duy trì áp suất thẩm thấu màng tế bào và chống chuột rút.
2. Quản Lý Tải Trọng & Dấu Hiệu Quá Tải (Overreaching/Overtraining)
Theo dõi RHR (Resting Heart Rate):
- Đo nhịp tim nghỉ buổi sáng. Nếu RHR tăng lớn hơn hoặc bằng 7–10 nhịp trên phút so với baseline trong 2 ngày liên tiếp → Cắt giảm 30–50% khối lượng bài tập hoặc chuyển phiên bơi sang Hydrotherapy (thả lỏng dưới nước).
- Chỉ số HRV (Heart Rate Variability): Nếu có thiết bị đo, chỉ số HRV sụt giảm mạnh có thể cảnh báo hệ thần kinh giao cảm bị ức chế quá mức.
3. Tùy Biến Theo Giai Đoạn (Periodization Context)
- Microcycle này đóng vai trò là tuần tải trọng cao (Load Week).
- Cứ sau 3 tuần áp dụng vi chu kỳ này, cần 1 tuần xả tải (Deload Week) bằng cách giữ nguyên cường độ (Intensity) nhưng giảm 40% khối lượng (Volume) để cơ thể siêu đền bù (Supercompensation).